TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basophile

/ba.zɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

basophile nghĩa là ưa bazơ, ưa kiềm.

Nghĩa của basophile

Tính từ

  1. Sinh vật học Ưa bazơ, ưa kiềm (bạch cầu).

Dạng từ của basophile

Số nhiềubasophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ basophilic
  • Danh từ basophil (cell)

Câu hỏi thường gặp

basophile nghĩa là gì?

basophile (tính từ) nghĩa là ưa bazơ, ưa kiềm.

basophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basophile (giọng Pháp chuẩn): /ba.zɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.