basoche
danh từ giống cái (f)
/ba.zɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
basoche nghĩa là giới luật gia.
Nghĩa của basoche
Danh từ · giống cái
- Thân mật Giới luật gia.
Dạng từ của basoche
Đi với mạo từ: une basoche · la basoche
| Số nhiều | basoches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the guild of legal clerks of the Paris court system under the pre-revolutionary French monarchy, from among whom legal representatives (procureurs) were recruited; basoche
Câu hỏi thường gặp
basoche nghĩa là gì?
basoche (danh từ) nghĩa là giới luật gia.
basoche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basoche (giọng Pháp chuẩn): /ba.zɔʃ/.
basoche là giống đực hay giống cái?
basoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).