TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basoche

danh từ giống cái (f)
/ba.zɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

basoche nghĩa là giới luật gia.

Nghĩa của basoche

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Giới luật gia.

Dạng từ của basoche

Đi với mạo từ: une basoche · la basoche

Số nhiềubasoches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the guild of legal clerks of the Paris court system under the pre-revolutionary French monarchy, from among whom legal representatives (procureurs) were recruited; basoche

Câu hỏi thường gặp

basoche nghĩa là gì?

basoche (danh từ) nghĩa là giới luật gia.

basoche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basoche (giọng Pháp chuẩn): /ba.zɔʃ/.

basoche là giống đực hay giống cái?

basoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.