basketteur
danh từ cả hai giống
/bas.kɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
basketteur nghĩa là cầu thủ bóng rổ.
Nghĩa của basketteur
Danh từ · cả hai giống
- Cầu thủ bóng rổ.
Dạng từ của basketteur
| Số nhiều | basketteurs |
| Giống cái | basketteuse |
| Giống cái số nhiều | basketteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basketball player (person who plays basketball)
Câu hỏi thường gặp
basketteur nghĩa là gì?
basketteur (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng rổ.
basketteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basketteur (giọng Pháp chuẩn): /bas.kɛ.tœʁ/.
basketteur là giống đực hay giống cái?
basketteur là danh từ cả hai giống.