TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baselle

danh từ giống cái (f)
/ba.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

baselle nghĩa là cây mồng tơi.

Nghĩa của baselle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây mồng tơi.

Dạng từ của baselle

Đi với mạo từ: une baselle · la baselle

Số nhiềubaselles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vine spinach (of species Basella alba)

Câu hỏi thường gặp

baselle nghĩa là gì?

baselle (danh từ) nghĩa là cây mồng tơi.

baselle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baselle (giọng Pháp chuẩn): /ba.zɛl/.

baselle là giống đực hay giống cái?

baselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.