TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basaner

/ba.za.ne/ giọng máy của trình duyệt

basaner nghĩa là làm sạm đi.

Nghĩa của basaner

Ngoại động từ

  1. Làm sạm đi.
    • Le soleil basane la peaumặt trời làm sạm da

Chia động từ basaner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: basanéHiện tại phân từ: basanant

Hiện tại présent

  • je basane
  • tu basanes
  • il/elle basane
  • nous basanons
  • vous basanez
  • ils/elles basanent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai basané
  • tu as basané
  • il/elle a basané
  • nous avons basané
  • vous avez basané
  • ils/elles ont basané

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je basanais
  • tu basanais
  • il/elle basanait
  • nous basanions
  • vous basaniez
  • ils/elles basanaient

Tương lai đơn futur simple

  • je basanerai
  • tu basaneras
  • il/elle basanera
  • nous basanerons
  • vous basanerez
  • ils/elles basaneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je basanerais
  • tu basanerais
  • il/elle basanerait
  • nous basanerions
  • vous basaneriez
  • ils/elles basaneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je basane
  • que tu basanes
  • qu'il/elle basane
  • que nous basanions
  • que vous basaniez
  • qu'ils/elles basanent

Quá khứ đơn passé simple

  • je basanai
  • tu basanas
  • il/elle basana
  • nous basanâmes
  • vous basanâtes
  • ils/elles basanèrent

Mệnh lệnh impératif

  • basane (tu)
  • basanons (nous)
  • basanez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tan (brown the skin)

Câu hỏi thường gặp

basaner nghĩa là gì?

basaner (ngoại động từ) nghĩa là làm sạm đi.

basaner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basaner (giọng Pháp chuẩn): /ba.za.ne/.

Chia động từ basaner ở thì hiện tại thế nào?

je basane, tu basanes, il/elle basane, nous basanons, vous basanez, ils/elles basanent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.