basané
/ba.za.ne/ giọng máy của trình duyệt
basané nghĩa là sạm, ngăm ngăm đen.
Nghĩa của basané
Tính từ
- Sạm, ngăm ngăm đen.
- Visage basanémặt ngăm ngăm đen
Dạng từ của basané
| Số nhiều | basanés |
| Giống cái | basanée |
| Giống cái số nhiều | basanées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ swarthy, dark-skinned
Câu hỏi thường gặp
basané nghĩa là gì?
basané (tính từ) nghĩa là sạm, ngăm ngăm đen.
basané phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basané (giọng Pháp chuẩn): /ba.za.ne/.