TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basané

/ba.za.ne/ giọng máy của trình duyệt

basané nghĩa là sạm, ngăm ngăm đen.

Nghĩa của basané

Tính từ

  1. Sạm, ngăm ngăm đen.
    • Visage basanémặt ngăm ngăm đen

Dạng từ của basané

Số nhiềubasanés
Giống cáibasanée
Giống cái số nhiềubasanées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swarthy, dark-skinned

Câu hỏi thường gặp

basané nghĩa là gì?

basané (tính từ) nghĩa là sạm, ngăm ngăm đen.

basané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basané (giọng Pháp chuẩn): /ba.za.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.