basale
/ba.zal/ giọng máy của trình duyệt
basale nghĩa là Xem base 1, 6.
Nghĩa của basale
Tính từ
- Xem base 1, 6
- Corpuscule basal(giải phẫu) tiểu thể đáy
- Métabolisme basal(sinh vật học) chuyển hóa cơ sở
Dạng từ của basale
| Số nhiều | basales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basement membrane
Câu hỏi thường gặp
basale nghĩa là gì?
basale (tính từ) nghĩa là Xem base 1, 6.
basale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basale (giọng Pháp chuẩn): /ba.zal/.