bas-jointé
giọng máy của trình duyệt
bas-jointé nghĩa là có cổ chân ngắn.
Nghĩa của bas-jointé
Tính từ
- Có cổ chân ngắn (ngựa).
Câu hỏi thường gặp
bas-jointé nghĩa là gì?
bas-jointé (tính từ) nghĩa là có cổ chân ngắn.
bas-jointé nghĩa là có cổ chân ngắn.
bas-jointé (tính từ) nghĩa là có cổ chân ngắn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.