TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barytine

danh từ giống cái (f)
/baʁitin/ giọng máy của trình duyệt

barytine nghĩa là Baritin.

Nghĩa của barytine

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Baritin.

Dạng từ của barytine

Đi với mạo từ: une barytine · la barytine

Câu hỏi thường gặp

barytine nghĩa là gì?

barytine (danh từ) nghĩa là Baritin.

barytine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barytine (giọng Pháp chuẩn): /baʁitin/.

barytine là giống đực hay giống cái?

barytine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.