TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baryton

/ba.ʁi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

baryton nghĩa là giọng nam trung.

Nghĩa của baryton

Tính từ · không đổi

  1. Ngôn ngữ học Có âm tiết cuối lướt (từ).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ có âm tiết cuối lướt.
  2. Âm nhạc Giọng nam trung; người có giọng nam trung.
  3. Âm nhạc Kèn bariton; đàn bariton.

Dạng từ của baryton

Số nhiềubarytons
Giống cáibarytonne
Giống cái số nhiềubarytonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baritone; baryton
  • Tính từ barytone; baritone

Câu hỏi thường gặp

baryton nghĩa là gì?

baryton (tính từ, danh từ) nghĩa là giọng nam trung.

baryton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baryton (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁi.tɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.