baryte
danh từ giống cái (f)
/ba.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
baryte nghĩa là bari oxit.
Nghĩa của baryte
Danh từ · giống cái
- Hóa học Barit, bari oxit.
Dạng từ của baryte
Đi với mạo từ: une baryte · la baryte
| Số nhiều | barytes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barite
Câu hỏi thường gặp
baryte nghĩa là gì?
baryte (danh từ) nghĩa là bari oxit.
baryte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baryte (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁit/.
baryte là giống đực hay giống cái?
baryte là danh từ giống cái (dùng với une, la).