barymétrie
barymétrie nghĩa là Phép đo tính trọng lượng (súc vật).
Nghĩa của barymétrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo tính trọng lượng (súc vật)
Dạng từ của barymétrie
Đi với mạo từ: une barymétrie · la barymétrie
| Số nhiều | barymétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barymetry
Câu hỏi thường gặp
barymétrie nghĩa là gì?
barymétrie (danh từ) nghĩa là Phép đo tính trọng lượng (súc vật).
barymétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barymétrie (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁi.me.tʁi/.
barymétrie là giống đực hay giống cái?
barymétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).