TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barymétrie

danh từ giống cái (f)
/ba.ʁi.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

barymétrie nghĩa là Phép đo tính trọng lượng (súc vật).

Nghĩa của barymétrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo tính trọng lượng (súc vật)

Dạng từ của barymétrie

Đi với mạo từ: une barymétrie · la barymétrie

Số nhiềubarymétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barymetry

Câu hỏi thường gặp

barymétrie nghĩa là gì?

barymétrie (danh từ) nghĩa là Phép đo tính trọng lượng (súc vật).

barymétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barymétrie (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁi.me.tʁi/.

barymétrie là giống đực hay giống cái?

barymétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.