TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barycentre

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁi.sɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

barycentre nghĩa là trọng tâm.

Nghĩa của barycentre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Trọng tâm.
  2. Thiên văn học Khối tâm hệ thiên thể.

Dạng từ của barycentre

Đi với mạo từ: un barycentre · le barycentre

Số nhiềubarycentres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barycenter

Câu hỏi thường gặp

barycentre nghĩa là gì?

barycentre (danh từ) nghĩa là trọng tâm.

barycentre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barycentre (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁi.sɑ̃tʁ/.

barycentre là giống đực hay giống cái?

barycentre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.