barye
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
barye nghĩa là bari.
Nghĩa của barye
Danh từ · giống cái
- Vật lý Bari (đơn vị áp suất).
Dạng từ của barye
Đi với mạo từ: une barye · la barye
| Số nhiều | baryes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barye
Câu hỏi thường gặp
barye nghĩa là gì?
barye (danh từ) nghĩa là bari.
barye là giống đực hay giống cái?
barye là danh từ giống cái (dùng với une, la).