TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barye

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

barye nghĩa là bari.

Nghĩa của barye

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý Bari (đơn vị áp suất).

Dạng từ của barye

Đi với mạo từ: une barye · la barye

Số nhiềubaryes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barye

Câu hỏi thường gặp

barye nghĩa là gì?

barye (danh từ) nghĩa là bari.

barye là giống đực hay giống cái?

barye là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.