TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbotage

danh từ giống đực (m)
/baʁ.bɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

barbotage nghĩa là sự rúc bùn, sự lội bì bõm.

Nghĩa của barbotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rúc bùn.
  2. Sự lội bì bõm.
  3. Hóa học, kỹ thuật Sự lội.

Dạng từ của barbotage

Đi với mạo từ: un barbotage · le barbotage

Số nhiềubarbotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splashing; a mixture of bran and water used to feed animals

Câu hỏi thường gặp

barbotage nghĩa là gì?

barbotage (danh từ) nghĩa là sự rúc bùn, sự lội bì bõm.

barbotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbotage (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bɔ.taʒ/.

barbotage là giống đực hay giống cái?

barbotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.