barbon
danh từ giống đực (m)
/baʁ.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
barbon nghĩa là ông lão.
Nghĩa của barbon
Danh từ · giống đực
- Đùa cợt; hài hước Ông lão.
Dạng từ của barbon
Đi với mạo từ: un barbon · le barbon
| Số nhiều | barbons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greybeard (old man); broomsedge (of genus Andropogon)
Câu hỏi thường gặp
barbon nghĩa là gì?
barbon (danh từ) nghĩa là ông lão.
barbon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbon (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bɔ̃/.
barbon là giống đực hay giống cái?
barbon là danh từ giống đực (dùng với un, le).