TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbon

danh từ giống đực (m)
/baʁ.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

barbon nghĩa là ông lão.

Nghĩa của barbon

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt; hài hước Ông lão.

Dạng từ của barbon

Đi với mạo từ: un barbon · le barbon

Số nhiềubarbons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greybeard (old man); broomsedge (of genus Andropogon)

Câu hỏi thường gặp

barbon nghĩa là gì?

barbon (danh từ) nghĩa là ông lão.

barbon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbon (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bɔ̃/.

barbon là giống đực hay giống cái?

barbon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.