TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbote

danh từ giống cái (f)
/baʁ.bɔt/ giọng máy của trình duyệt

barbote nghĩa là cá diết, cá tuyết sông.

Nghĩa của barbote

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá diết.
  2. Động vật học Cá tuyết sông.

Dạng từ của barbote

Đi với mạo từ: une barbote · la barbote

Số nhiềubarbotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bullhead (or similar fish)

Câu hỏi thường gặp

barbote nghĩa là gì?

barbote (danh từ) nghĩa là cá diết, cá tuyết sông.

barbote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbote (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bɔt/.

barbote là giống đực hay giống cái?

barbote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.