baragouin
danh từ giống đực (m)
/ba.ʁa.ɡwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
baragouin nghĩa là lời nói khó hiểu, lời nói lúng búng.
Nghĩa của baragouin
Danh từ · giống đực
- Lời nói khó hiểu; lời nói lúng búng.
Dạng từ của baragouin
Đi với mạo từ: un baragouin · le baragouin
| Số nhiều | baragouins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gibberish (unintelligible speech or writing)
Câu hỏi thường gặp
baragouin nghĩa là gì?
baragouin (danh từ) nghĩa là lời nói khó hiểu, lời nói lúng búng.
baragouin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baragouin (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.ɡwɛ̃/.
baragouin là giống đực hay giống cái?
baragouin là danh từ giống đực (dùng với un, le).