TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baragouinage

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁa.ɡwi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

baragouinage nghĩa là cách nói lúng túng.

Nghĩa của baragouinage

Danh từ · giống đực

  1. Cách nói lúng túng.

Dạng từ của baragouinage

Đi với mạo từ: un baragouinage · le baragouinage

Số nhiềubaragouinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gibbering; gibberish

Câu hỏi thường gặp

baragouinage nghĩa là gì?

baragouinage (danh từ) nghĩa là cách nói lúng túng.

baragouinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baragouinage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.ɡwi.naʒ/.

baragouinage là giống đực hay giống cái?

baragouinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.