TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balnéaire

/bal.ne.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

balnéaire nghĩa là tắm biển.

Nghĩa của balnéaire

Tính từ

  1. Tắm biển.
    • Station balnéairenơi tắm biển

Dạng từ của balnéaire

Số nhiềubalnéaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balnéaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bathing; seaside

Câu hỏi thường gặp

balnéaire nghĩa là gì?

balnéaire (tính từ) nghĩa là tắm biển.

balnéaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balnéaire (giọng Pháp chuẩn): /bal.ne.ɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.