TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balluchon

danh từ giống đực (m)
/ba.ly.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

balluchon nghĩa là bọc quần áo, ba lô con.

Nghĩa của balluchon

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bọc quần áo.
  2. Thân mật Ba lô con.

Dạng từ của balluchon

Đi với mạo từ: un balluchon · le balluchon

Số nhiềuballuchons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balluchon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bundle, especially in a bag carried on a stick over the shoulder, bindle

Câu hỏi thường gặp

balluchon nghĩa là gì?

balluchon (danh từ) nghĩa là bọc quần áo, ba lô con.

balluchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balluchon (giọng Pháp chuẩn): /ba.ly.ʃɔ̃/.

balluchon là giống đực hay giống cái?

balluchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.