TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balistite

danh từ giống cái (f)
/ba.lis.tit/ giọng máy của trình duyệt

balistite nghĩa là Balixtit (thuốc súng cối).

Nghĩa của balistite

Danh từ · giống cái

  1. Balixtit (thuốc súng cối).

Dạng từ của balistite

Đi với mạo từ: une balistite · la balistite

Số nhiềubalistites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balistite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballistite

Câu hỏi thường gặp

balistite nghĩa là gì?

balistite (danh từ) nghĩa là Balixtit (thuốc súng cối).

balistite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balistite (giọng Pháp chuẩn): /ba.lis.tit/.

balistite là giống đực hay giống cái?

balistite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.