TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balistique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.lis.tik/ giọng máy của trình duyệt

balistique nghĩa là khoa đường đạn.

Nghĩa của balistique

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đường đạn.

Tính từ

  1. Thuộc khoa đường đạn.
    • Théorie balistiquelý thuyết đường đạn

Dạng từ của balistique

Đi với mạo từ: une balistique · la balistique

Số nhiềubalistiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balistique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ballistic
  • Danh từ ballistics

Câu hỏi thường gặp

balistique nghĩa là gì?

balistique (danh từ, tính từ) nghĩa là khoa đường đạn.

balistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balistique (giọng Pháp chuẩn): /ba.lis.tik/.

balistique là giống đực hay giống cái?

balistique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.