TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baliste

danh từ giống cái (f)
/ba.list/ giọng máy của trình duyệt

baliste nghĩa là máy phóng, cá nóc gai.

Nghĩa của baliste

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Máy phóng (tên đạn).
  2. Động vật học Cá nóc gai.

Dạng từ của baliste

Đi với mạo từ: une baliste · la baliste

Số nhiềubalistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baliste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballista
  • Danh từ triggerfish

Câu hỏi thường gặp

baliste nghĩa là gì?

baliste (danh từ) nghĩa là máy phóng, cá nóc gai.

baliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baliste (giọng Pháp chuẩn): /ba.list/.

baliste là giống đực hay giống cái?

baliste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.