baliste
danh từ giống cái (f)
/ba.list/ giọng máy của trình duyệt
baliste nghĩa là máy phóng, cá nóc gai.
Nghĩa của baliste
Danh từ · giống cái
- Sử học Máy phóng (tên đạn).
- Động vật học Cá nóc gai.
Dạng từ của baliste
Đi với mạo từ: une baliste · la baliste
| Số nhiều | balistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baliste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballista
- Danh từ triggerfish
Câu hỏi thường gặp
baliste nghĩa là gì?
baliste (danh từ) nghĩa là máy phóng, cá nóc gai.
baliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baliste (giọng Pháp chuẩn): /ba.list/.
baliste là giống đực hay giống cái?
baliste là danh từ giống cái (dùng với une, la).