TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balisier

danh từ giống đực (m)
/ba.li.zje/ giọng máy của trình duyệt

balisier nghĩa là cây chuối hoa, cây dong riềng.

Nghĩa của balisier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây chuối hoa.
  2. Thực vật học Cây dong riềng.

Dạng từ của balisier

Đi với mạo từ: un balisier · le balisier

Số nhiềubalisiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balisier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saka siri, Indian shot (of species Canna indica); lobster claw (or similar plant of the genus Heliconia)

Câu hỏi thường gặp

balisier nghĩa là gì?

balisier (danh từ) nghĩa là cây chuối hoa, cây dong riềng.

balisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balisier (giọng Pháp chuẩn): /ba.li.zje/.

balisier là giống đực hay giống cái?

balisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.