TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baliseur

danh từ giống đực (m)
/ba.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

baliseur nghĩa là người đặt cọc tiêu.

Nghĩa của baliseur

Danh từ · giống đực

  1. Người đặt cọc tiêu.
  2. Người trông coi cọc tiêu.
  3. Tàu đặt cọc tiêu (cũng navirc baliseur).

Dạng từ của baliseur

Đi với mạo từ: un baliseur · le baliseur

Số nhiềubaliseurs
Giống cáibaliseuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baliseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buoy tender (boat)
  • Danh từ buoy tender (person)

Câu hỏi thường gặp

baliseur nghĩa là gì?

baliseur (danh từ) nghĩa là người đặt cọc tiêu.

baliseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baliseur (giọng Pháp chuẩn): /ba.li.zœʁ/.

baliseur là giống đực hay giống cái?

baliseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.