TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balivage

danh từ giống đực (m)
/ba.li.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

balivage nghĩa là Sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn).

Nghĩa của balivage

Danh từ · giống đực

  1. Lâm nghiệp Sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn).

Dạng từ của balivage

Đi với mạo từ: un balivage · le balivage

Số nhiềubalivages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balivage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staddling (marking of saplings to remain when thinning a forest)

Câu hỏi thường gặp

balivage nghĩa là gì?

balivage (danh từ) nghĩa là Sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn).

balivage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balivage (giọng Pháp chuẩn): /ba.li.vaʒ/.

balivage là giống đực hay giống cái?

balivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.