balivage
danh từ giống đực (m)
/ba.li.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
balivage nghĩa là Sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn).
Nghĩa của balivage
Danh từ · giống đực
- Lâm nghiệp Sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn).
Dạng từ của balivage
Đi với mạo từ: un balivage · le balivage
| Số nhiều | balivages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balivage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ staddling (marking of saplings to remain when thinning a forest)
Câu hỏi thường gặp
balivage nghĩa là gì?
balivage (danh từ) nghĩa là Sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn).
balivage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balivage (giọng Pháp chuẩn): /ba.li.vaʒ/.
balivage là giống đực hay giống cái?
balivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).