TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.liz/ giọng máy của trình duyệt

balise nghĩa là cọc tiêu, quả chuối hoa.

Nghĩa của balise

Danh từ · giống cái

  1. Cọc tiêu (để hướng dẫn tàu bè, máy bay, để cắm con đường sẽ xây dựng...).
  2. Quả chuối hoa.

Dạng từ của balise

Đi với mạo từ: une balise · la balise

Số nhiềubalises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balise

Đồng nghĩa

Họ từ của balise

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beacon (e.g., a signal fire); beacon; tag (element of code); buoy, seamark

Câu hỏi thường gặp

balise nghĩa là gì?

balise (danh từ) nghĩa là cọc tiêu, quả chuối hoa.

balise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balise (giọng Pháp chuẩn): /ba.liz/.

balise là giống đực hay giống cái?

balise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.