balise
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.liz/ giọng máy của trình duyệt
balise nghĩa là cọc tiêu, quả chuối hoa.
Nghĩa của balise
Danh từ · giống cái
- Cọc tiêu (để hướng dẫn tàu bè, máy bay, để cắm con đường sẽ xây dựng...).
- Quả chuối hoa.
Dạng từ của balise
Đi với mạo từ: une balise · la balise
| Số nhiều | balises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balise
Đồng nghĩa
Họ từ của balise
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beacon (e.g., a signal fire); beacon; tag (element of code); buoy, seamark
Câu hỏi thường gặp
balise nghĩa là gì?
balise (danh từ) nghĩa là cọc tiêu, quả chuối hoa.
balise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balise (giọng Pháp chuẩn): /ba.liz/.
balise là giống đực hay giống cái?
balise là danh từ giống cái (dùng với une, la).