balisage
danh từ giống đực (m)
/ba.li.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
balisage nghĩa là sự đặt cọc tiêu, hệ thống cọc tiêu.
Nghĩa của balisage
Danh từ · giống đực
- Sự đặt cọc tiêu.
- Hệ thống cọc tiêu (xem balise).
Dạng từ của balisage
Đi với mạo từ: un balisage · le balisage
| Số nhiều | balisages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balisage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark; marking; tag
Câu hỏi thường gặp
balisage nghĩa là gì?
balisage (danh từ) nghĩa là sự đặt cọc tiêu, hệ thống cọc tiêu.
balisage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balisage (giọng Pháp chuẩn): /ba.li.zaʒ/.
balisage là giống đực hay giống cái?
balisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).