TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baleiné

/ba.lɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

baleiné nghĩa là có gọng căng.

Nghĩa của baleiné

Tính từ

  1. Có gọng căng (nịt vú...).

Dạng từ của baleiné

Số nhiềubaleinés
Giống cáibaleinée
Giống cái số nhiềubaleinées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baleiné

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stiffened with whalebone

Câu hỏi thường gặp

baleiné nghĩa là gì?

baleiné (tính từ) nghĩa là có gọng căng.

baleiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baleiné (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.