TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baleinière

/ba.lɛ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

baleinière nghĩa là tàu đánh cá voi, xuồng dài.

Nghĩa của baleinière

Tính từ

  1. Thuộc sự săn cá voi.
    • Industrie baleinièrecông nghiệp đánh cá voi

Danh từ · giống đực

  1. Tàu đánh cá voi.
  2. Xuồng dài (giống hình thuyền đánh cá voi).

Dạng từ của baleinière

Số nhiềubaleinières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baleinière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whaleboat (boat); female equivalent of baleinier: whaler

Câu hỏi thường gặp

baleinière nghĩa là gì?

baleinière (tính từ, danh từ) nghĩa là tàu đánh cá voi, xuồng dài.

baleinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baleinière (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ.njɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.