TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balayeur

danh từ giống đực (m)
/ba.lɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

balayeur nghĩa là người quét.

Nghĩa của balayeur

Danh từ · giống đực

  1. Người quét.
    • Balayeur de ruesngười quét đường phố

Dạng từ của balayeur

Đi với mạo từ: un balayeur · le balayeur

Số nhiềubalayeurs
Giống cáibalayeuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balayeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweeper (someone who sweeps)

Câu hỏi thường gặp

balayeur nghĩa là gì?

balayeur (danh từ) nghĩa là người quét.

balayeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balayeur (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ.jœʁ/.

balayeur là giống đực hay giống cái?

balayeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.