bajoue
danh từ giống cái (f)
/ba.ʒu/ giọng máy của trình duyệt
bajoue nghĩa là má, má sệ.
Nghĩa của bajoue
Danh từ · giống cái
- Má (súc vật).
- Thân mật Má sệ (người).
Dạng từ của bajoue
Đi với mạo từ: une bajoue · la bajoue
| Số nhiều | bajoues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bajoue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jowl; chubby cheek
Câu hỏi thường gặp
bajoue nghĩa là gì?
bajoue (danh từ) nghĩa là má, má sệ.
bajoue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bajoue (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʒu/.
bajoue là giống đực hay giống cái?
bajoue là danh từ giống cái (dùng với une, la).