TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bajoue

danh từ giống cái (f)
/ba.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

bajoue nghĩa là má, má sệ.

Nghĩa của bajoue

Danh từ · giống cái

  1. Má (súc vật).
  2. Thân mật Má sệ (người).

Dạng từ của bajoue

Đi với mạo từ: une bajoue · la bajoue

Số nhiềubajoues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bajoue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jowl; chubby cheek

Câu hỏi thường gặp

bajoue nghĩa là gì?

bajoue (danh từ) nghĩa là má, má sệ.

bajoue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bajoue (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʒu/.

bajoue là giống đực hay giống cái?

bajoue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.