TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bajoyer

danh từ giống đực (m)
/ba.ʒwa.je/ giọng máy của trình duyệt

bajoyer nghĩa là kè mỏm cầu.

Nghĩa của bajoyer

Danh từ · giống đực

  1. Kè mỏm cầu.

Dạng từ của bajoyer

Đi với mạo từ: un bajoyer · le bajoyer

Số nhiềubajoyers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bajoyer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sturdy wall of a river or canal either next to a bridge or in a lock

Câu hỏi thường gặp

bajoyer nghĩa là gì?

bajoyer (danh từ) nghĩa là kè mỏm cầu.

bajoyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bajoyer (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʒwa.je/.

bajoyer là giống đực hay giống cái?

bajoyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.