TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baissier

danh từ giống đực (m)
/bɛ.sje/ giọng máy của trình duyệt

baissier nghĩa là Người đầu cơ giá xuống.

Nghĩa của baissier

Danh từ · giống đực

  1. Người đầu cơ giá xuống.

Dạng từ của baissier

Đi với mạo từ: un baissier · le baissier

Số nhiềubaissiers
Giống cáibaissière
Giống cái số nhiềubaissières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baissier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bear (investor who anticipates falling prices)
  • Tính từ bearish (of a market)

Câu hỏi thường gặp

baissier nghĩa là gì?

baissier (danh từ) nghĩa là Người đầu cơ giá xuống.

baissier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baissier (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.sje/.

baissier là giống đực hay giống cái?

baissier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.