TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bacillose

danh từ giống cái (f)
/ba.si.loz/ giọng máy của trình duyệt

bacillose nghĩa là bệnh khuẩn que, bệnh lao.

Nghĩa của bacillose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh (do) khuẩn que.
  2. Y học Bệnh lao.

Dạng từ của bacillose

Đi với mạo từ: une bacillose · la bacillose

Số nhiềubacilloses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacillose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacillosis

Câu hỏi thường gặp

bacillose nghĩa là gì?

bacillose (danh từ) nghĩa là bệnh khuẩn que, bệnh lao.

bacillose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacillose (giọng Pháp chuẩn): /ba.si.loz/.

bacillose là giống đực hay giống cái?

bacillose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.