TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bacon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/be.kɔn/ giọng máy của trình duyệt

bacon nghĩa là mỡ phần muối, thăn lợn hun khói.

Nghĩa của bacon

Danh từ · giống đực

  1. Mỡ phần muối.
  2. Thăn lợn hun khói.

Dạng từ của bacon

Đi với mạo từ: un bacon · le bacon

Số nhiềubacons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacon

Câu hỏi thường gặp

bacon nghĩa là gì?

bacon (danh từ) nghĩa là mỡ phần muối, thăn lợn hun khói.

bacon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacon (giọng Pháp chuẩn): /be.kɔn/.

bacon là giống đực hay giống cái?

bacon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.