bacon
/be.kɔn/ giọng máy của trình duyệt
bacon nghĩa là mỡ phần muối, thăn lợn hun khói.
Nghĩa của bacon
Danh từ · giống đực
- Mỡ phần muối.
- Thăn lợn hun khói.
Dạng từ của bacon
Đi với mạo từ: un bacon · le bacon
| Số nhiều | bacons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bacon
Câu hỏi thường gặp
bacon nghĩa là gì?
bacon (danh từ) nghĩa là mỡ phần muối, thăn lợn hun khói.
bacon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bacon (giọng Pháp chuẩn): /be.kɔn/.
bacon là giống đực hay giống cái?
bacon là danh từ giống đực (dùng với un, le).