TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bacilliforme

/ba.si.li.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

bacilliforme nghĩa là có hình khuẩn que, hình que.

Nghĩa của bacilliforme

Tính từ

  1. Có hình khuẩn que, (có) hình que.

Dạng từ của bacilliforme

Số nhiềubacilliformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacilliforme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bacilliform (shaped like a bacillus; rod-shaped)

Câu hỏi thường gặp

bacilliforme nghĩa là gì?

bacilliforme (tính từ) nghĩa là có hình khuẩn que, hình que.

bacilliforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacilliforme (giọng Pháp chuẩn): /ba.si.li.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.