TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bacille

danh từ giống đực (m)
/ba.sil/ giọng máy của trình duyệt

bacille nghĩa là khuẩn que, trực khuẩn, bọ que.

Nghĩa của bacille

Danh từ · giống đực

  1. Khuẩn que, trực khuẩn.
  2. Động vật học Bọ que.

Dạng từ của bacille

Đi với mạo từ: un bacille · le bacille

Số nhiềubacilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bacille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacillus (rod-shaped bacterium)

Câu hỏi thường gặp

bacille nghĩa là gì?

bacille (danh từ) nghĩa là khuẩn que, trực khuẩn, bọ que.

bacille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacille (giọng Pháp chuẩn): /ba.sil/.

bacille là giống đực hay giống cái?

bacille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.