TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bachot

danh từ giống đực (m)
/ba.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

bachot nghĩa là đò nhỏ, thuyền nhỏ.

Nghĩa của bachot

Danh từ · giống đực

  1. Đò nhỏ, thuyền nhỏ.
  2. Thân mật Như baccalauréat.
    • Passer le bachotthi tú tài
    • Boîte à bachot(nghĩa xấu) trường tư luyện thi tú tài

Dạng từ của bachot

Đi với mạo từ: un bachot · le bachot

Số nhiềubachots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachot

Đồng nghĩa

Họ từ của bachot

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small vat or similar container; synonym of baccalauréat; bac (≈ A-level, high school diploma)

Câu hỏi thường gặp

bachot nghĩa là gì?

bachot (danh từ) nghĩa là đò nhỏ, thuyền nhỏ.

bachot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bachot (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃo/.

bachot là giống đực hay giống cái?

bachot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.