TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bachique

/ba.ʃik/ giọng máy của trình duyệt

bachique nghĩa là Thuộc Thần rượu.

Nghĩa của bachique

Tính từ

  1. Thuộc Thần rượu.
    • Culte bachiquesự thờ Thần rượu

Dạng từ của bachique

Số nhiềubachiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachique

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bachique

  • liqueur bachique — rượu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bacchic; Bacchanalian

Câu hỏi thường gặp

bachique nghĩa là gì?

bachique (tính từ) nghĩa là Thuộc Thần rượu.

bachique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bachique (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.