bachique
/ba.ʃik/ giọng máy của trình duyệt
bachique nghĩa là Thuộc Thần rượu.
Nghĩa của bachique
Tính từ
- Thuộc Thần rượu.
- Culte bachiquesự thờ Thần rượu
Dạng từ của bachique
| Số nhiều | bachiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachique
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bachique
- liqueur bachique — rượu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bacchic; Bacchanalian
Câu hỏi thường gặp
bachique nghĩa là gì?
bachique (tính từ) nghĩa là Thuộc Thần rượu.
bachique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bachique (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃik/.