TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bachotage

danh từ giống đực (m)
/ba.ʃɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

bachotage nghĩa là Sự học vội để thi.

Nghĩa của bachotage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự học vội để thi.

Dạng từ của bachotage

Đi với mạo từ: un bachotage · le bachotage

Số nhiềubachotages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachotage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piloting a ferry; cramming (for an exam)

Câu hỏi thường gặp

bachotage nghĩa là gì?

bachotage (danh từ) nghĩa là Sự học vội để thi.

bachotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bachotage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃɔ.taʒ/.

bachotage là giống đực hay giống cái?

bachotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.