bachotage
danh từ giống đực (m)
/ba.ʃɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
bachotage nghĩa là Sự học vội để thi.
Nghĩa của bachotage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự học vội để thi.
Dạng từ của bachotage
Đi với mạo từ: un bachotage · le bachotage
| Số nhiều | bachotages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bachotage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piloting a ferry; cramming (for an exam)
Câu hỏi thường gặp
bachotage nghĩa là gì?
bachotage (danh từ) nghĩa là Sự học vội để thi.
bachotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bachotage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃɔ.taʒ/.
bachotage là giống đực hay giống cái?
bachotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).