TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

babouvisme

danh từ giống đực (m)
/ba.bu.vism/ giọng máy của trình duyệt

babouvisme nghĩa là Thuyết Ba-bớp.

Nghĩa của babouvisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thuyết Ba-bớp.

Dạng từ của babouvisme

Đi với mạo từ: un babouvisme · le babouvisme

Số nhiềubabouvismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babouvisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Babouvism (form of socialism characterism of François-Noël Babeuf

Câu hỏi thường gặp

babouvisme nghĩa là gì?

babouvisme (danh từ) nghĩa là Thuyết Ba-bớp.

babouvisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babouvisme (giọng Pháp chuẩn): /ba.bu.vism/.

babouvisme là giống đực hay giống cái?

babouvisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.