TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bélinographe

danh từ giống đực (m)
/be.li.nɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

bélinographe nghĩa là máy truyền ảnh, máy belin.

Nghĩa của bélinographe

Danh từ · giống đực

  1. Máy truyền ảnh, máy belin.

Dạng từ của bélinographe

Đi với mạo từ: un bélinographe · le bélinographe

Số nhiềubélinographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wirephoto, telephotograph equipment

Câu hỏi thường gặp

bélinographe nghĩa là gì?

bélinographe (danh từ) nghĩa là máy truyền ảnh, máy belin.

bélinographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bélinographe (giọng Pháp chuẩn): /be.li.nɔ.ɡʁaf/.

bélinographe là giống đực hay giống cái?

bélinographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.