bélière
danh từ giống cái (f)
/be.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
bélière nghĩa là nhạc đeo cổ, khâu đeo, khâu treo.
Nghĩa của bélière
Danh từ · giống cái
- Nhạc đeo cổ (của cừu đực đầu đàn).
- Khâu đeo, khâu treo (đeo kiếm, treo dùi chống ở gác chuông...).
Dạng từ của bélière
Đi với mạo từ: une bélière · la bélière
| Số nhiều | bélières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a ring that holds the clapper of a bell (or similar, dangling objects)
Câu hỏi thường gặp
bélière nghĩa là gì?
bélière (danh từ) nghĩa là nhạc đeo cổ, khâu đeo, khâu treo.
bélière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bélière (giọng Pháp chuẩn): /be.ljɛʁ/.
bélière là giống đực hay giống cái?
bélière là danh từ giống cái (dùng với une, la).