TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bélière

danh từ giống cái (f)
/be.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bélière nghĩa là nhạc đeo cổ, khâu đeo, khâu treo.

Nghĩa của bélière

Danh từ · giống cái

  1. Nhạc đeo cổ (của cừu đực đầu đàn).
  2. Khâu đeo, khâu treo (đeo kiếm, treo dùi chống ở gác chuông...).

Dạng từ của bélière

Đi với mạo từ: une bélière · la bélière

Số nhiềubélières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a ring that holds the clapper of a bell (or similar, dangling objects)

Câu hỏi thường gặp

bélière nghĩa là gì?

bélière (danh từ) nghĩa là nhạc đeo cổ, khâu đeo, khâu treo.

bélière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bélière (giọng Pháp chuẩn): /be.ljɛʁ/.

bélière là giống đực hay giống cái?

bélière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.