TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béguinage

danh từ giống đực (m)
/be.ɡi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

béguinage nghĩa là nhà tu bêganh, dòng tu bêganh.

Nghĩa của béguinage

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Nhà tu bêganh.
  2. Tôn giáo Dòng tu bêganh.

Dạng từ của béguinage

Đi với mạo từ: un béguinage · le béguinage

Số nhiềubéguinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beguinage

Câu hỏi thường gặp

béguinage nghĩa là gì?

béguinage (danh từ) nghĩa là nhà tu bêganh, dòng tu bêganh.

béguinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béguinage (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡi.naʒ/.

béguinage là giống đực hay giống cái?

béguinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.