TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béguin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

béguin nghĩa là mũ trùm.

Nghĩa của béguin

Danh từ · giống đực

  1. Mũ trùm (của nữ tu sĩ bêganh).
  2. Mũ trẻ em.
  3. Thân mật Tình yêu đơn phương với người rung động; người yêu nhất thời.

Dạng từ của béguin

Đi với mạo từ: un béguin · le béguin

Số nhiềubéguins
Giống cáibéguine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Beghard, Beguin (religious laymen living in semimonastic communities in imitation of the Beguines)
  • Danh từ a type of headwear once popular with Beguines, similar to a bonnet
  • Danh từ crush, fancy (a short-lived and unrequited love or infatuation); crush (person with whom one is infatuated)

Câu hỏi thường gặp

béguin nghĩa là gì?

béguin (danh từ) nghĩa là mũ trùm.

béguin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béguin (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡɛ̃/.

béguin là giống đực hay giống cái?

béguin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.