TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bégueulerie

danh từ giống cái (f)
/be.ɡœl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

bégueulerie nghĩa là tính cả thẹn.

Nghĩa của bégueulerie

Danh từ · giống cái

  1. Tính cả thẹn.

Dạng từ của bégueulerie

Đi với mạo từ: une bégueulerie · la bégueulerie

Số nhiềubégueuleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prudery, prudishness

Câu hỏi thường gặp

bégueulerie nghĩa là gì?

bégueulerie (danh từ) nghĩa là tính cả thẹn.

bégueulerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bégueulerie (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡœl.ʁi/.

bégueulerie là giống đực hay giống cái?

bégueulerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.