TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béchique

/be.ʃik/ giọng máy của trình duyệt

béchique nghĩa là chữa ho, thuốc ho.

Nghĩa của béchique

Tính từ

  1. Dược học, từ cũ nghĩa cũ Chữa ho.
    • Sirop béchiquexi rô chữa ho

Danh từ · giống đực

  1. Dược học, từ cũ nghĩa cũ Thuốc ho.

Dạng từ của béchique

Số nhiềubéchiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antitussive
  • Danh từ cough mixture

Câu hỏi thường gặp

béchique nghĩa là gì?

béchique (tính từ, danh từ) nghĩa là chữa ho, thuốc ho.

béchique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béchique (giọng Pháp chuẩn): /be.ʃik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.