TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâillonnement

danh từ giống đực (m)
/ba.jɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bâillonnement nghĩa là sự bịt miệng.

Nghĩa của bâillonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhét giẻ vào miệng, sự bịt miệng.
  2. Nghĩa bóng Sự khóa miệng.

Dạng từ của bâillonnement

Đi với mạo từ: un bâillonnement · le bâillonnement

Số nhiềubâillonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gagging, muzzling, silencing

Câu hỏi thường gặp

bâillonnement nghĩa là gì?

bâillonnement (danh từ) nghĩa là sự bịt miệng.

bâillonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâillonnement (giọng Pháp chuẩn): /ba.jɔn.mɑ̃/.

bâillonnement là giống đực hay giống cái?

bâillonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.